Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biến chứng" (1)

biến chứng
Tiếng Anh Danh từcomplication
Từ vựng của tôi
Căn bệnh này dễ gây biến chứng.
This disease easily causes complications.

swap_horiz Từ liên quan "biến chứng" (1)

biến chứng nặng
Tiếng Anh Cụm từSevere complications
Từ vựng của tôi
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
Rapunzel syndrome has many potential severe complications.

format_quote Cụm từ "biến chứng" (4)

Căn bệnh này dễ gây biến chứng.
This disease easily causes complications.
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
Rapunzel syndrome has many potential severe complications.
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
Severe complications can be life-threatening.
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
It is necessary to get an early examination to avoid dangerous complications.